TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Semiotik

danh từ giống cái
/zeˈmi̯oːtɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Semiotik

die Semiotik nghĩa là kí hiệu học.

Nghĩa của Semiotik

Danh từ · giống cái

  1. Kí hiệu học.

Biến cách của Semiotik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Semiotik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Semiotik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Semiotik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Semiotik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semiotics (study of signs)

Câu hỏi thường gặp

Semiotik nghĩa là gì?

Semiotik (danh từ) nghĩa là kí hiệu học.

Semiotik là der, die hay das?

Semiotik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Semiotik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.