TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Senatorin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Senatorinnen · sinh cách: der Senatorin

die Senatorin nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Nghĩa của Senatorin

Danh từ · giống cái

  1. Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Biến cách của Senatorin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Senatorindie Senatorinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Senatorinder Senatorinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Senatorinden Senatorinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Senatorindie Senatorinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Senator

Câu hỏi thường gặp

Senatorin nghĩa là gì?

Senatorin (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Senatorin là der, die hay das?

Senatorin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Senatorin); số nhiều: die Senatorinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.