der Separatismus
sinh cách: des Separatismus
der Separatismus nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa của Separatismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa phân lập.
Biến cách của Separatismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Separatismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Separatismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Separatismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Separatismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separatism
Câu hỏi thường gặp
Separatismus nghĩa là gì?
Separatismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
Separatismus là der, die hay das?
Separatismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Separatismus).