TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Separatismus

danh từ giống đực
/zepaʁaˈtɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Separatismus

der Separatismus nghĩa là chủ nghĩa phân lập.

Nghĩa của Separatismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa phân lập.

Biến cách của Separatismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Separatismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Separatismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Separatismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Separatismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separatism

Câu hỏi thường gặp

Separatismus nghĩa là gì?

Separatismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.

Separatismus là der, die hay das?

Separatismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Separatismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.