das Seppuku
số nhiều: die Seppukus · sinh cách: des Seppuku
das Seppuku nghĩa là thiết phúc.
Nghĩa của Seppuku
Danh từ · giống trung
- Thiết phúc.
Biến cách của Seppuku (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Seppuku | die Seppukus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Seppuku | der Seppukus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Seppuku | den Seppukus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Seppuku | die Seppukus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seppuku, hara-kiri
Câu hỏi thường gặp
Seppuku nghĩa là gì?
Seppuku (danh từ) nghĩa là thiết phúc.
Seppuku là der, die hay das?
Seppuku là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seppuku); số nhiều: die Seppukus.