TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Seppuku

danh từ giống trung
[zɛˈpʊku] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seppukus · sinh cách: des Seppuku

das Seppuku nghĩa là thiết phúc.

Nghĩa của Seppuku

Danh từ · giống trung

  1. Thiết phúc.

Biến cách của Seppuku (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Seppukudie Seppukus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seppukuder Seppukus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seppukuden Seppukus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Seppukudie Seppukus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seppuku, hara-kiri

Câu hỏi thường gặp

Seppuku nghĩa là gì?

Seppuku (danh từ) nghĩa là thiết phúc.

Seppuku là der, die hay das?

Seppuku là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seppuku); số nhiều: die Seppukus.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.