der Serbe
số nhiều: die Serben · sinh cách: des Serben
der Serbe nghĩa là người xéc-bi.
Nghĩa của Serbe
Danh từ · giống đực
- Người xéc-bi.
Biến cách của Serbe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Serbe | die Serben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Serben | der Serben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Serben | den Serben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Serben | die Serben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A (male) person of Serb descent.
Câu hỏi thường gặp
Serbe nghĩa là gì?
Serbe (danh từ) nghĩa là người xéc-bi.
Serbe là der, die hay das?
Serbe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Serbe); số nhiều: die Serben.