TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Serbe

danh từ giống đực
/ˈzɛɐ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Serben · sinh cách: des Serben

der Serbe nghĩa là người xéc-bi.

Nghĩa của Serbe

Danh từ · giống đực

  1. Người xéc-bi.

Biến cách của Serbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Serbedie Serben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Serbender Serben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Serbenden Serben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Serbendie Serben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A (male) person of Serb descent.

Câu hỏi thường gặp

Serbe nghĩa là gì?

Serbe (danh từ) nghĩa là người xéc-bi.

Serbe là der, die hay das?

Serbe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Serbe); số nhiều: die Serben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.