TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

serbisch

/ˈzɛʁbɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

serbisch nghĩa là xéc-bi.

Nghĩa của serbisch

Tính từ

  1. Xéc-bi.

Danh từ riêng

Serbisch
  1. Tiếng xéc-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Serbian, Serb (pertaining to Serbia and Serbians)

Câu hỏi thường gặp

serbisch nghĩa là gì?

serbisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là xéc-bi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.