TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Serienmörderin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Serienmörderinnen · sinh cách: der Serienmörderin

die Serienmörderin nghĩa là sát nhân hàng loạt.

Nghĩa của Serienmörderin

Danh từ · giống cái

  1. Sát nhân hàng loạt.

Biến cách của Serienmörderin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Serienmörderindie Serienmörderinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Serienmörderinder Serienmörderinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Serienmörderinden Serienmörderinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Serienmörderindie Serienmörderinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female serial killer

Câu hỏi thường gặp

Serienmörderin nghĩa là gì?

Serienmörderin (danh từ) nghĩa là sát nhân hàng loạt.

Serienmörderin là der, die hay das?

Serienmörderin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Serienmörderin); số nhiều: die Serienmörderinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.