die Serienmörderin
số nhiều: die Serienmörderinnen · sinh cách: der Serienmörderin
die Serienmörderin nghĩa là sát nhân hàng loạt.
Nghĩa của Serienmörderin
Danh từ · giống cái
- Sát nhân hàng loạt.
Biến cách của Serienmörderin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Serienmörderin | die Serienmörderinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Serienmörderin | der Serienmörderinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Serienmörderin | den Serienmörderinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Serienmörderin | die Serienmörderinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female serial killer
Câu hỏi thường gặp
Serienmörderin nghĩa là gì?
Serienmörderin (danh từ) nghĩa là sát nhân hàng loạt.
Serienmörderin là der, die hay das?
Serienmörderin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Serienmörderin); số nhiều: die Serienmörderinnen.