TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Seth

giọng máy của trình duyệt

Seth nghĩa là sết.

Nghĩa của Seth

Danh từ riêng

  1. Sết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Seth.

Câu hỏi thường gặp

Seth nghĩa là gì?

Seth (danh từ riêng) nghĩa là sết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.