der Sextant
số nhiều: die Sextanten · sinh cách: des Sextanten
der Sextant nghĩa là kính lục phân.
Nghĩa của Sextant
Danh từ · giống đực
- Kính lục phân.
Biến cách của Sextant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sextant | die Sextanten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sextanten | der Sextanten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sextanten | den Sextanten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sextanten | die Sextanten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sextant
Câu hỏi thường gặp
Sextant nghĩa là gì?
Sextant (danh từ) nghĩa là kính lục phân.
Sextant là der, die hay das?
Sextant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sextant); số nhiều: die Sextanten.