TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sextant

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sextanten · sinh cách: des Sextanten

der Sextant nghĩa là kính lục phân.

Nghĩa của Sextant

Danh từ · giống đực

  1. Kính lục phân.

Biến cách của Sextant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sextantdie Sextanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sextantender Sextanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sextantenden Sextanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sextantendie Sextanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sextant

Câu hỏi thường gặp

Sextant nghĩa là gì?

Sextant (danh từ) nghĩa là kính lục phân.

Sextant là der, die hay das?

Sextant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sextant); số nhiều: die Sextanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.