TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sexualwissenschaft

danh từ giống cái
[zɛˈksu̯aːlvɪsn̩ʃaft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sexualwissenschaften · sinh cách: der Sexualwissenschaft

die Sexualwissenschaft nghĩa là tình dục học.

Nghĩa của Sexualwissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Tình dục học.

Biến cách của Sexualwissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sexualwissenschaftdie Sexualwissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sexualwissenschaftder Sexualwissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sexualwissenschaftden Sexualwissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sexualwissenschaftdie Sexualwissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexology

Câu hỏi thường gặp

Sexualwissenschaft nghĩa là gì?

Sexualwissenschaft (danh từ) nghĩa là tình dục học.

Sexualwissenschaft là der, die hay das?

Sexualwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sexualwissenschaft); số nhiều: die Sexualwissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.