die Sexualwissenschaft
số nhiều: die Sexualwissenschaften · sinh cách: der Sexualwissenschaft
die Sexualwissenschaft nghĩa là tình dục học.
Nghĩa của Sexualwissenschaft
Danh từ · giống cái
- Tình dục học.
Biến cách của Sexualwissenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sexualwissenschaft | die Sexualwissenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sexualwissenschaft | der Sexualwissenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sexualwissenschaft | den Sexualwissenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sexualwissenschaft | die Sexualwissenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexology
Câu hỏi thường gặp
Sexualwissenschaft nghĩa là gì?
Sexualwissenschaft (danh từ) nghĩa là tình dục học.
Sexualwissenschaft là der, die hay das?
Sexualwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sexualwissenschaft); số nhiều: die Sexualwissenschaften.