der Showmaster
danh từ giống đực
/ˈʃɔʊ̯maːstɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Showmasters
der Showmaster nghĩa là chủ tế.
Nghĩa của Showmaster
Danh từ · giống đực
- Chủ tế.
Biến cách của Showmaster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Showmaster | die Showmaster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Showmasters | der Showmaster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Showmaster | den Showmastern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Showmaster | die Showmaster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host, compère, master of ceremonies
Câu hỏi thường gặp
Showmaster nghĩa là gì?
Showmaster (danh từ) nghĩa là chủ tế.
Showmaster là der, die hay das?
Showmaster là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Showmaster).