TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Shrimp

danh từ giống đực
/ʃʁɪmp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Shrimps · sinh cách: des Shrimps

der Shrimp nghĩa là tôm.

Nghĩa của Shrimp

Danh từ · giống đực

  1. Tôm.

Biến cách của Shrimp (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Shrimpdie Shrimps
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Shrimpsder Shrimps
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Shrimpden Shrimps
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Shrimpdie Shrimps

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrimp

Câu hỏi thường gặp

Shrimp nghĩa là gì?

Shrimp (danh từ) nghĩa là tôm.

Shrimp là der, die hay das?

Shrimp là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Shrimp); số nhiều: die Shrimps.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.