TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sichelstrandläufer

danh từ giống đực
/ˈzɪçl̩ʃtrantˌlɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sichelstrandläufers

der Sichelstrandläufer nghĩa là chim rẽ bụng nâu.

Nghĩa của Sichelstrandläufer

Danh từ · giống đực

  1. Chim rẽ bụng nâu.

Biến cách của Sichelstrandläufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sichelstrandläuferdie Sichelstrandläufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sichelstrandläufersder Sichelstrandläufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sichelstrandläuferden Sichelstrandläufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sichelstrandläuferdie Sichelstrandläufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curlew sandpiper (bird of the species Calidris ferruginea)

Câu hỏi thường gặp

Sichelstrandläufer nghĩa là gì?

Sichelstrandläufer (danh từ) nghĩa là chim rẽ bụng nâu.

Sichelstrandläufer là der, die hay das?

Sichelstrandläufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sichelstrandläufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.