das Siebeneck
số nhiều: die Siebenecke · sinh cách: des Siebeneckes
das Siebeneck nghĩa là hình bảy cạnh.
Nghĩa của Siebeneck
Danh từ · giống trung
- Hình bảy cạnh.
Biến cách của Siebeneck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Siebeneck | die Siebenecke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siebeneckes | der Siebenecke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Siebeneck | den Siebenecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Siebeneck | die Siebenecke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heptagon
Câu hỏi thường gặp
Siebeneck nghĩa là gì?
Siebeneck (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.
Siebeneck là der, die hay das?
Siebeneck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Siebeneck); số nhiều: die Siebenecke.