TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Siebeneck

danh từ giống trung
/ˈziːbənˌ.ɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Siebenecke · sinh cách: des Siebeneckes

das Siebeneck nghĩa là hình bảy cạnh.

Nghĩa của Siebeneck

Danh từ · giống trung

  1. Hình bảy cạnh.

Biến cách của Siebeneck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Siebeneckdie Siebenecke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siebeneckesder Siebenecke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Siebeneckden Siebenecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Siebeneckdie Siebenecke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heptagon

Câu hỏi thường gặp

Siebeneck nghĩa là gì?

Siebeneck (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.

Siebeneck là der, die hay das?

Siebeneck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Siebeneck); số nhiều: die Siebenecke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.