TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Siebenschläfer

danh từ giống đực
/ˈziːbənˌʃlɛːfər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Siebenschläfers

der Siebenschläfer nghĩa là chuột sóc.

Nghĩa của Siebenschläfer

Danh từ · giống đực

  1. Chuột sóc.

Biến cách của Siebenschläfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Siebenschläferdie Siebenschläfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siebenschläfersder Siebenschläfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Siebenschläferden Siebenschläfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Siebenschläferdie Siebenschläfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edible dormouse; (one of) the Seven Sleepers of Ephesus; Seven Sleepers Day, June 27; sleepyhead, one who sleeps a lot or rises late

Câu hỏi thường gặp

Siebenschläfer nghĩa là gì?

Siebenschläfer (danh từ) nghĩa là chuột sóc.

Siebenschläfer là der, die hay das?

Siebenschläfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Siebenschläfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.