der Siebenschläfer
sinh cách: des Siebenschläfers
der Siebenschläfer nghĩa là chuột sóc.
Nghĩa của Siebenschläfer
Danh từ · giống đực
- Chuột sóc.
Biến cách của Siebenschläfer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Siebenschläfer | die Siebenschläfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siebenschläfers | der Siebenschläfer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Siebenschläfer | den Siebenschläfern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Siebenschläfer | die Siebenschläfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edible dormouse; (one of) the Seven Sleepers of Ephesus; Seven Sleepers Day, June 27; sleepyhead, one who sleeps a lot or rises late
Câu hỏi thường gặp
Siebenschläfer nghĩa là gì?
Siebenschläfer (danh từ) nghĩa là chuột sóc.
Siebenschläfer là der, die hay das?
Siebenschläfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Siebenschläfer).