TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

siebentausend

/ˌziː.benˈtaʊz.n̩t/ giọng máy của trình duyệt

siebentausend nghĩa là bảy nghìn.

Nghĩa của siebentausend

Số từ

  1. Bảy nghìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ seven thousand

Câu hỏi thường gặp

siebentausend nghĩa là gì?

siebentausend (số từ) nghĩa là bảy nghìn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.