TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Signallicht

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Signallichter · sinh cách: des Signallichtes

das Signallicht nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông.

Nghĩa của Signallicht

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.

Biến cách của Signallicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Signallichtdie Signallichter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Signallichtesder Signallichter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Signallichtden Signallichtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Signallichtdie Signallichter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signalling light; traffic light

Câu hỏi thường gặp

Signallicht nghĩa là gì?

Signallicht (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông.

Signallicht là der, die hay das?

Signallicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Signallicht); số nhiều: die Signallichter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.