das Signallicht
số nhiều: die Signallichter · sinh cách: des Signallichtes
das Signallicht nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông.
Nghĩa của Signallicht
Danh từ · giống trung
- Thụy Sĩ Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
Biến cách của Signallicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Signallicht | die Signallichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Signallichtes | der Signallichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Signallicht | den Signallichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Signallicht | die Signallichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signalling light; traffic light
Câu hỏi thường gặp
Signallicht nghĩa là gì?
Signallicht (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông.
Signallicht là der, die hay das?
Signallicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Signallicht); số nhiều: die Signallichter.