TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Silberschmied

danh từ giống đực
[ˈzɪlbɐˌʃmiːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Silberschmiede · sinh cách: des Silberschmiedes

der Silberschmied nghĩa là thợ bạc.

Nghĩa của Silberschmied

Danh từ · giống đực

  1. Thợ bạc.

Biến cách của Silberschmied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Silberschmieddie Silberschmiede
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Silberschmiedesder Silberschmiede
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Silberschmiedden Silberschmieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Silberschmieddie Silberschmiede

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silversmith

Câu hỏi thường gặp

Silberschmied nghĩa là gì?

Silberschmied (danh từ) nghĩa là thợ bạc.

Silberschmied là der, die hay das?

Silberschmied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Silberschmied); số nhiều: die Silberschmiede.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.