TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Silizium

danh từ giống trung
/ziˈliːtsi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Siliziums

das Silizium nghĩa là silic.

Nghĩa của Silizium

Danh từ · giống trung

  1. Silic.

Biến cách của Silizium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Silizium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siliziums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Silizium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Silizium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silicon

Câu hỏi thường gặp

Silizium nghĩa là gì?

Silizium (danh từ) nghĩa là silic.

Silizium là der, die hay das?

Silizium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silizium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.