das Silver Goal
số nhiều: die Silver Goals · sinh cách: des Silver Goals
das Silver Goal nghĩa là bàn thắng bạc.
Nghĩa của Silver Goal
Danh từ · giống trung
- Bàn thắng bạc.
Biến cách của Silver Goal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Silver Goal | die Silver Goals |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Silver Goals | der Silver Goals |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Silver Goal | den Silver Goals |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Silver Goal | die Silver Goals |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver goal
Câu hỏi thường gặp
Silver Goal nghĩa là gì?
Silver Goal (danh từ) nghĩa là bàn thắng bạc.
Silver Goal là der, die hay das?
Silver Goal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silver Goal); số nhiều: die Silver Goals.