die SIM-Karte
số nhiều: die SIM-Karten · sinh cách: der SIM-Karte
die SIM-Karte nghĩa là thẻ sim.
Nghĩa của SIM-Karte
Danh từ · giống cái
- Thẻ sim.
Biến cách của SIM-Karte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die SIM-Karte | die SIM-Karten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der SIM-Karte | der SIM-Karten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der SIM-Karte | den SIM-Karten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die SIM-Karte | die SIM-Karten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ SIM card
Câu hỏi thường gặp
SIM-Karte nghĩa là gì?
SIM-Karte (danh từ) nghĩa là thẻ sim.
SIM-Karte là der, die hay das?
SIM-Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die SIM-Karte); số nhiều: die SIM-Karten.