TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die SIM-Karte

danh từ giống cái
/ˈzɪmˌkartə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die SIM-Karten · sinh cách: der SIM-Karte

die SIM-Karte nghĩa là thẻ sim.

Nghĩa của SIM-Karte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ sim.

Biến cách của SIM-Karte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie SIM-Kartedie SIM-Karten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder SIM-Karteder SIM-Karten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder SIM-Karteden SIM-Karten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie SIM-Kartedie SIM-Karten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ SIM card

Câu hỏi thường gặp

SIM-Karte nghĩa là gì?

SIM-Karte (danh từ) nghĩa là thẻ sim.

SIM-Karte là der, die hay das?

SIM-Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die SIM-Karte); số nhiều: die SIM-Karten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.