Sinai
/ˈziːnaˌiː/ giọng máy của trình duyệt
Sinai nghĩa là núi sinai, bán đảo sinai.
Nghĩa của Sinai
Danh từ riêng
- Núi sinai.
- Bán đảo sinai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sinai Peninsula (a peninsula in eastern Egypt, constituting the Western Asian part of the country); Mount Sinai (a mountain in Sinai Peninsula; the location where Moses is said to have received the Ten Commandments from God)
Câu hỏi thường gặp
Sinai nghĩa là gì?
Sinai (danh từ riêng) nghĩa là núi sinai, bán đảo sinai.