TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sinnbild

danh từ giống trung
/ˈzɪnˌbɪlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sinnbilder · sinh cách: des Sinnbildes

das Sinnbild nghĩa là phúng dụ.

Nghĩa của Sinnbild

Danh từ · giống trung

  1. Phúng dụ.

Biến cách của Sinnbild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sinnbilddie Sinnbilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sinnbildesder Sinnbilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sinnbildden Sinnbildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sinnbilddie Sinnbilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symbol, allegory; emblem, ensign; symbol

Câu hỏi thường gặp

Sinnbild nghĩa là gì?

Sinnbild (danh từ) nghĩa là phúng dụ.

Sinnbild là der, die hay das?

Sinnbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sinnbild); số nhiều: die Sinnbilder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.