die Sinnestäuschung
số nhiều: die Sinnestäuschungen · sinh cách: der Sinnestäuschung
die Sinnestäuschung nghĩa là ảo tưởng.
Nghĩa của Sinnestäuschung
Danh từ · giống cái
- Ảo tưởng.
Biến cách của Sinnestäuschung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sinnestäuschung | die Sinnestäuschungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sinnestäuschung | der Sinnestäuschungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sinnestäuschung | den Sinnestäuschungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sinnestäuschung | die Sinnestäuschungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hallucination, illusion
Câu hỏi thường gặp
Sinnestäuschung nghĩa là gì?
Sinnestäuschung (danh từ) nghĩa là ảo tưởng.
Sinnestäuschung là der, die hay das?
Sinnestäuschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sinnestäuschung); số nhiều: die Sinnestäuschungen.