TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sinnestäuschung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sinnestäuschungen · sinh cách: der Sinnestäuschung

die Sinnestäuschung nghĩa là ảo tưởng.

Nghĩa của Sinnestäuschung

Danh từ · giống cái

  1. Ảo tưởng.

Biến cách của Sinnestäuschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sinnestäuschungdie Sinnestäuschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sinnestäuschungder Sinnestäuschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sinnestäuschungden Sinnestäuschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sinnestäuschungdie Sinnestäuschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hallucination, illusion

Câu hỏi thường gặp

Sinnestäuschung nghĩa là gì?

Sinnestäuschung (danh từ) nghĩa là ảo tưởng.

Sinnestäuschung là der, die hay das?

Sinnestäuschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sinnestäuschung); số nhiều: die Sinnestäuschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.