TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sinologie

danh từ giống cái
[zinoloˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sinologie

die Sinologie nghĩa là hán học, trung quốc học.

Nghĩa của Sinologie

Danh từ · giống cái

  1. Hán học, trung quốc học.

Biến cách của Sinologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sinologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sinologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sinologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sinologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese studies, sinology / Sinology

Câu hỏi thường gặp

Sinologie nghĩa là gì?

Sinologie (danh từ) nghĩa là hán học, trung quốc học.

Sinologie là der, die hay das?

Sinologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sinologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.