TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sinus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sinus

der Sinus nghĩa là sin.

Nghĩa của Sinus

Danh từ · giống đực

  1. Sin.

Biến cách của Sinus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sinusdie Sinus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sinusder Sinus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sinusden Sinus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sinusdie Sinus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sine; sinus

Câu hỏi thường gặp

Sinus nghĩa là gì?

Sinus (danh từ) nghĩa là sin.

Sinus là der, die hay das?

Sinus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sinus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.