TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sittenwidrig

/ˈzɪtn̩ˌviːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

sittenwidrig nghĩa là vô đạo đức.

Nghĩa của sittenwidrig

Tính từ

  1. Vô đạo đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immoral, inappropriate

Câu hỏi thường gặp

sittenwidrig nghĩa là gì?

sittenwidrig (tính từ) nghĩa là vô đạo đức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.