TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Situation

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[zitʊ̯aˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Situationen · sinh cách: der Situation

die Situation nghĩa là tình hình.

Nghĩa của Situation

Danh từ · giống cái

  1. Tình hình.

Biến cách của Situation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Situationdie Situationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Situationder Situationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Situationden Situationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Situationdie Situationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Situation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ situation, circumstances; setting (background, atmosphere)

Câu hỏi thường gặp

Situation nghĩa là gì?

Situation (danh từ) nghĩa là tình hình.

Situation là der, die hay das?

Situation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Situation); số nhiều: die Situationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.