die Situation
số nhiều: die Situationen · sinh cách: der Situation
die Situation nghĩa là tình hình.
Nghĩa của Situation
Danh từ · giống cái
- Tình hình.
Biến cách của Situation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Situation | die Situationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Situation | der Situationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Situation | den Situationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Situation | die Situationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Situation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ situation, circumstances; setting (background, atmosphere)
Câu hỏi thường gặp
Situation nghĩa là gì?
Situation (danh từ) nghĩa là tình hình.
Situation là der, die hay das?
Situation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Situation); số nhiều: die Situationen.