TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sitz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zɪt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sitze · sinh cách: des Sitzes

der Sitz nghĩa là ghế.

Cũng là một dạng biến đổi của sitzen — Ngồi.

Nghĩa của Sitz

Danh từ · giống đực

  1. Ghế.

Biến cách của Sitz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sitzdie Sitze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sitzesder Sitze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sitzden Sitzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sitzdie Sitze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Sitz

  • Sitz aufrecht. Ngồi cho thẳng lưng.Tatoeba #1314665
  • Die Sitze waren bequem. Chỗ ngồi rất thoải máiTatoeba #5358706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat; domicile

Câu hỏi thường gặp

Sitz nghĩa là gì?

Sitz (danh từ) nghĩa là ghế.

Sitz là der, die hay das?

Sitz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sitz); số nhiều: die Sitze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.