TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sitzgelegenheit

danh từ giống cái
/ˈzɪt͡sɡəˌleːɡənhaɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sitzgelegenheiten · sinh cách: der Sitzgelegenheit

die Sitzgelegenheit nghĩa là ghế.

Nghĩa của Sitzgelegenheit

Danh từ · giống cái

  1. Ghế.

Biến cách của Sitzgelegenheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sitzgelegenheitdie Sitzgelegenheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sitzgelegenheitder Sitzgelegenheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sitzgelegenheitden Sitzgelegenheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sitzgelegenheitdie Sitzgelegenheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat; (plural): seating, seating accommodation

Câu hỏi thường gặp

Sitzgelegenheit nghĩa là gì?

Sitzgelegenheit (danh từ) nghĩa là ghế.

Sitzgelegenheit là der, die hay das?

Sitzgelegenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sitzgelegenheit); số nhiều: die Sitzgelegenheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.