die Sitzgelegenheit
số nhiều: die Sitzgelegenheiten · sinh cách: der Sitzgelegenheit
die Sitzgelegenheit nghĩa là ghế.
Nghĩa của Sitzgelegenheit
Danh từ · giống cái
- Ghế.
Biến cách của Sitzgelegenheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sitzgelegenheit | die Sitzgelegenheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sitzgelegenheit | der Sitzgelegenheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sitzgelegenheit | den Sitzgelegenheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sitzgelegenheit | die Sitzgelegenheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat; (plural): seating, seating accommodation
Câu hỏi thường gặp
Sitzgelegenheit nghĩa là gì?
Sitzgelegenheit (danh từ) nghĩa là ghế.
Sitzgelegenheit là der, die hay das?
Sitzgelegenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sitzgelegenheit); số nhiều: die Sitzgelegenheiten.