das Skalarprodukt
số nhiều: die Skalarprodukte · sinh cách: des Skalarprodukts
das Skalarprodukt nghĩa là tích vô hướng.
Nghĩa của Skalarprodukt
Danh từ · giống trung
- Tích vô hướng.
Biến cách của Skalarprodukt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Skalarprodukt | die Skalarprodukte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Skalarprodukts | der Skalarprodukte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Skalarprodukt | den Skalarprodukten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Skalarprodukt | die Skalarprodukte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scalar product
Câu hỏi thường gặp
Skalarprodukt nghĩa là gì?
Skalarprodukt (danh từ) nghĩa là tích vô hướng.
Skalarprodukt là der, die hay das?
Skalarprodukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Skalarprodukt); số nhiều: die Skalarprodukte.