das Skalpell
số nhiều: die Skalpelle · sinh cách: des Skalpells
das Skalpell nghĩa là dao mổ.
Nghĩa của Skalpell
Danh từ · giống trung
- Dao mổ.
Biến cách của Skalpell (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Skalpell | die Skalpelle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Skalpells | der Skalpelle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Skalpell | den Skalpellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Skalpell | die Skalpelle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scalpel
Câu hỏi thường gặp
Skalpell nghĩa là gì?
Skalpell (danh từ) nghĩa là dao mổ.
Skalpell là der, die hay das?
Skalpell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Skalpell); số nhiều: die Skalpelle.