TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Skarabäus

danh từ giống đực
[ˌskaʁaˈbɛː.ʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Skarabäen · sinh cách: des Skarabäus

der Skarabäus nghĩa là bọ hung.

Nghĩa của Skarabäus

Danh từ · giống đực

  1. Bọ hung.

Biến cách của Skarabäus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Skarabäusdie Skarabäen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Skarabäusder Skarabäen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Skarabäusden Skarabäen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Skarabäusdie Skarabäen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarab

Câu hỏi thường gặp

Skarabäus nghĩa là gì?

Skarabäus (danh từ) nghĩa là bọ hung.

Skarabäus là der, die hay das?

Skarabäus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Skarabäus); số nhiều: die Skarabäen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.