TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Skifahrer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Skifahrers

der Skifahrer nghĩa là người trượt tuyết.

Nghĩa của Skifahrer

Danh từ · giống đực

  1. Người trượt tuyết.

Biến cách của Skifahrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Skifahrerdie Skifahrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Skifahrersder Skifahrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Skifahrerden Skifahrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Skifahrerdie Skifahrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skier (male or of unspecified gender) (someone who practices skiing)

Câu hỏi thường gặp

Skifahrer nghĩa là gì?

Skifahrer (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.

Skifahrer là der, die hay das?

Skifahrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Skifahrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.