der Skifahrer
sinh cách: des Skifahrers
der Skifahrer nghĩa là người trượt tuyết.
Nghĩa của Skifahrer
Danh từ · giống đực
- Người trượt tuyết.
Biến cách của Skifahrer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Skifahrer | die Skifahrer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Skifahrers | der Skifahrer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Skifahrer | den Skifahrern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Skifahrer | die Skifahrer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skier (male or of unspecified gender) (someone who practices skiing)
Câu hỏi thường gặp
Skifahrer nghĩa là gì?
Skifahrer (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.
Skifahrer là der, die hay das?
Skifahrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Skifahrer).