TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sklaverei

danh từ giống cái
/sklavəˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sklaverei

die Sklaverei nghĩa là chế độ nô lệ.

Nghĩa của Sklaverei

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ nô lệ.

Biến cách của Sklaverei (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sklaverei
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sklaverei
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sklaverei
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sklaverei

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slavery

Câu hỏi thường gặp

Sklaverei nghĩa là gì?

Sklaverei (danh từ) nghĩa là chế độ nô lệ.

Sklaverei là der, die hay das?

Sklaverei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sklaverei).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.