die Smartwatch
số nhiều: die Smartwatches · sinh cách: der Smartwatch
die Smartwatch nghĩa là đồng hồ thông minh.
Nghĩa của Smartwatch
Danh từ · giống cái
- Đồng hồ thông minh.
Biến cách của Smartwatch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Smartwatch | die Smartwatches |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Smartwatch | der Smartwatches |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Smartwatch | den Smartwatches |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Smartwatch | die Smartwatches |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smartwatch
Câu hỏi thường gặp
Smartwatch nghĩa là gì?
Smartwatch (danh từ) nghĩa là đồng hồ thông minh.
Smartwatch là der, die hay das?
Smartwatch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Smartwatch); số nhiều: die Smartwatches.