TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Smartwatch

danh từ giống cái
/ˈsmaːɐ̯tˌvɔt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Smartwatches · sinh cách: der Smartwatch

die Smartwatch nghĩa là đồng hồ thông minh.

Nghĩa của Smartwatch

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ thông minh.

Biến cách của Smartwatch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Smartwatchdie Smartwatches
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Smartwatchder Smartwatches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Smartwatchden Smartwatches
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Smartwatchdie Smartwatches

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smartwatch

Câu hỏi thường gặp

Smartwatch nghĩa là gì?

Smartwatch (danh từ) nghĩa là đồng hồ thông minh.

Smartwatch là der, die hay das?

Smartwatch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Smartwatch); số nhiều: die Smartwatches.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.