TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Smegma

danh từ giống trung
/ˈsmɛɡma/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Smegmas

das Smegma nghĩa là bựa, bựa sinh dục, pho mát.

Nghĩa của Smegma

Danh từ · giống trung

  1. Bựa, bựa sinh dục, pho mát.

Biến cách của Smegma (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Smegma
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Smegmas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Smegma
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Smegma

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smegma

Câu hỏi thường gặp

Smegma nghĩa là gì?

Smegma (danh từ) nghĩa là bựa, bựa sinh dục, pho mát.

Smegma là der, die hay das?

Smegma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Smegma).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.