das Smegma
sinh cách: des Smegmas
das Smegma nghĩa là bựa, bựa sinh dục, pho mát.
Nghĩa của Smegma
Danh từ · giống trung
- Bựa, bựa sinh dục, pho mát.
Biến cách của Smegma (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Smegma |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Smegmas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Smegma |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Smegma |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smegma
Câu hỏi thường gặp
Smegma nghĩa là gì?
Smegma (danh từ) nghĩa là bựa, bựa sinh dục, pho mát.
Smegma là der, die hay das?
Smegma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Smegma).