der Smoothie
số nhiều: die Smoothies · sinh cách: des Smoothies
der Smoothie nghĩa là sinh tố.
Nghĩa của Smoothie
Danh từ · giống đực
- Sinh tố.
Biến cách của Smoothie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Smoothie | die Smoothies |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Smoothies | der Smoothies |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Smoothie | den Smoothies |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Smoothie | die Smoothies |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoothie (drink made from whole fruit, thus thicker than fruit juice)
Câu hỏi thường gặp
Smoothie nghĩa là gì?
Smoothie (danh từ) nghĩa là sinh tố.
Smoothie là der, die hay das?
Smoothie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Smoothie); số nhiều: die Smoothies.