TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Smoothie

danh từ giống đực
[ˈsmuː.ði] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Smoothies · sinh cách: des Smoothies

der Smoothie nghĩa là sinh tố.

Nghĩa của Smoothie

Danh từ · giống đực

  1. Sinh tố.

Biến cách của Smoothie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Smoothiedie Smoothies
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Smoothiesder Smoothies
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Smoothieden Smoothies
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Smoothiedie Smoothies

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoothie (drink made from whole fruit, thus thicker than fruit juice)

Câu hỏi thường gặp

Smoothie nghĩa là gì?

Smoothie (danh từ) nghĩa là sinh tố.

Smoothie là der, die hay das?

Smoothie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Smoothie); số nhiều: die Smoothies.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.