TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das SMS

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái hoặc trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˌɛsʔɛmˈʔɛs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der/des SMS

die/das SMS nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Nghĩa của SMS

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Câu ví dụ với SMS

  • Sogar meine Oma kann eine SMS senden. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ SMS (text message); SMS — Seiner Majestät Schiff (His Majesty's Ship)

Câu hỏi thường gặp

SMS nghĩa là gì?

SMS (danh từ) nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

SMS là der, die hay das?

SMS là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das SMS).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.