das Snooker
số nhiều: die Snookers · sinh cách: des Snookers
das Snooker nghĩa là bi da.
Nghĩa của Snooker
Danh từ · giống trung
- Bi da.
Biến cách của Snooker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Snooker | die Snookers |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Snookers | der Snookers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Snooker | den Snookers |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Snooker | die Snookers |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snooker (game); snooker (situation)
Câu hỏi thường gặp
Snooker nghĩa là gì?
Snooker (danh từ) nghĩa là bi da.
Snooker là der, die hay das?
Snooker là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Snooker); số nhiều: die Snookers.