TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Social Media

danh từ chỉ dùng số nhiều
/ˈsɔʊ̯ʃl̩ ˈmiːdi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

die Social Media nghĩa là truyền thông xã hội.

Nghĩa của Social Media

Danh từ · chỉ dùng số nhiều

  1. Truyền thông xã hội.

Biến cách của Social Media (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Social Media
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Social Media
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Social Media
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Social Media

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social media

Câu hỏi thường gặp

Social Media nghĩa là gì?

Social Media (danh từ) nghĩa là truyền thông xã hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.