die Sockenpuppe
số nhiều: die Sockenpuppen · sinh cách: der Sockenpuppe
die Sockenpuppe nghĩa là rối, con rối.
Nghĩa của Sockenpuppe
Danh từ · giống cái
- Rối, con rối.
Biến cách của Sockenpuppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sockenpuppe | die Sockenpuppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sockenpuppe | der Sockenpuppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sockenpuppe | den Sockenpuppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sockenpuppe | die Sockenpuppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sock puppet (simple puppet made from a sock)
Câu hỏi thường gặp
Sockenpuppe nghĩa là gì?
Sockenpuppe (danh từ) nghĩa là rối, con rối.
Sockenpuppe là der, die hay das?
Sockenpuppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sockenpuppe); số nhiều: die Sockenpuppen.