TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sockel

danh từ giống đực
/ˈzɔkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sockels

der Sockel nghĩa là bệ, ổ cắm điện, ổ điện.

Nghĩa của Sockel

Danh từ · giống đực

  1. Bệ.
  2. Ổ cắm điện, ổ điện.

Biến cách của Sockel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sockeldie Sockel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sockelsder Sockel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sockelden Sockeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sockeldie Sockel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sockel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ base; pedestal, plinth; socket, base (clipping of Lampensockel); socket for a chip or CPU

Câu hỏi thường gặp

Sockel nghĩa là gì?

Sockel (danh từ) nghĩa là bệ, ổ cắm điện, ổ điện.

Sockel là der, die hay das?

Sockel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sockel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.