der Sockel
sinh cách: des Sockels
der Sockel nghĩa là bệ, ổ cắm điện, ổ điện.
Nghĩa của Sockel
Danh từ · giống đực
- Bệ.
- Ổ cắm điện, ổ điện.
Biến cách của Sockel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sockel | die Sockel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sockels | der Sockel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sockel | den Sockeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sockel | die Sockel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sockel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ base; pedestal, plinth; socket, base (clipping of Lampensockel); socket for a chip or CPU
Câu hỏi thường gặp
Sockel nghĩa là gì?
Sockel (danh từ) nghĩa là bệ, ổ cắm điện, ổ điện.
Sockel là der, die hay das?
Sockel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sockel).