die/das Soja
số nhiều: die Sojen · sinh cách: der/des Soja
die/das Soja nghĩa là đậu nành.
Nghĩa của Soja
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Đậu nành.
Biến cách của Soja (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Soja | die Sojen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Soja | der Sojen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Soja | den Sojen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Soja | die Sojen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soy
Câu hỏi thường gặp
Soja nghĩa là gì?
Soja (danh từ) nghĩa là đậu nành.
Soja là der, die hay das?
Soja là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Soja); số nhiều: die Sojen.