TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Soja

danh từ giống cái hoặc trung
/ˈzoːja/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sojen · sinh cách: der/des Soja

die/das Soja nghĩa là đậu nành.

Nghĩa của Soja

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Đậu nành.

Biến cách của Soja (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Sojadie Sojen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Sojader Sojen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Sojaden Sojen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Sojadie Sojen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soy

Câu hỏi thường gặp

Soja nghĩa là gì?

Soja (danh từ) nghĩa là đậu nành.

Soja là der, die hay das?

Soja là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Soja); số nhiều: die Sojen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.