TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Solarium

danh từ giống trung
/zoˈlaːri̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Solarien · sinh cách: des Solariums

das Solarium nghĩa là nhà tắm nắng.

Nghĩa của Solarium

Danh từ · giống trung

  1. Nhà tắm nắng.

Biến cách của Solarium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Solariumdie Solarien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Solariumsder Solarien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Solariumden Solarien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Solariumdie Solarien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Solarium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunbed, tanning bed (device emitting ultraviolet radiation); solarium, tanning salon (establishment where one can rent sunbeds)

Câu hỏi thường gặp

Solarium nghĩa là gì?

Solarium (danh từ) nghĩa là nhà tắm nắng.

Solarium là der, die hay das?

Solarium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Solarium); số nhiều: die Solarien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.