das Solarium
số nhiều: die Solarien · sinh cách: des Solariums
das Solarium nghĩa là nhà tắm nắng.
Nghĩa của Solarium
Danh từ · giống trung
- Nhà tắm nắng.
Biến cách của Solarium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Solarium | die Solarien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Solariums | der Solarien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Solarium | den Solarien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Solarium | die Solarien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Solarium
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunbed, tanning bed (device emitting ultraviolet radiation); solarium, tanning salon (establishment where one can rent sunbeds)
Câu hỏi thường gặp
Solarium nghĩa là gì?
Solarium (danh từ) nghĩa là nhà tắm nắng.
Solarium là der, die hay das?
Solarium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Solarium); số nhiều: die Solarien.