TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Soldatin

danh từ giống cái
/zɔlˈdaːtɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Soldatinnen · sinh cách: der Soldatin

die Soldatin nghĩa là người lính, bộ đội, binh sĩ.

Nghĩa của Soldatin

Danh từ · giống cái

  1. Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính.

Biến cách của Soldatin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Soldatindie Soldatinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Soldatinder Soldatinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Soldatinden Soldatinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Soldatindie Soldatinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female soldier

Câu hỏi thường gặp

Soldatin nghĩa là gì?

Soldatin (danh từ) nghĩa là người lính, bộ đội, binh sĩ.

Soldatin là der, die hay das?

Soldatin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Soldatin); số nhiều: die Soldatinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.