TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sole

danh từ giống cái
/ˈzoːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Solen · sinh cách: der Sole

die Sole nghĩa là nước muối, nước dưa.

Nghĩa của Sole

Danh từ · giống cái

  1. Nước muối, nước dưa.

Biến cách của Sole (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Soledie Solen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Soleder Solen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Soleden Solen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Soledie Solen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brine

Câu hỏi thường gặp

Sole nghĩa là gì?

Sole (danh từ) nghĩa là nước muối, nước dưa.

Sole là der, die hay das?

Sole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sole); số nhiều: die Solen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.