die Sole
số nhiều: die Solen · sinh cách: der Sole
die Sole nghĩa là nước muối, nước dưa.
Nghĩa của Sole
Danh từ · giống cái
- Nước muối, nước dưa.
Biến cách của Sole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sole | die Solen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sole | der Solen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sole | den Solen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sole | die Solen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brine
Câu hỏi thường gặp
Sole nghĩa là gì?
Sole (danh từ) nghĩa là nước muối, nước dưa.
Sole là der, die hay das?
Sole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sole); số nhiều: die Solen.