der Sommer
sinh cách: des Sommers
der Sommer nghĩa là mùa hè, mùa hạ, hạ.
Nghĩa của Sommer
Danh từ · giống đực
- Mùa hè.
- Mùa hạ, hạ.
Biến cách của Sommer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sommer | die Sommer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sommers | der Sommer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sommer | den Sommern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sommer | die Sommer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sommer
Câu ví dụ với Sommer
- Es ist sehr warm hier im Sommer. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408773
- Im Sommer ist es hier sehr heiß. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1751530
- Tom hat im letzten Sommer schwimmen gelernt. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938103
- Ich fahre diesen Sommer nach Irland. Tôi sẽ đi Ai-len mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11520424
- Ich bin diesen Sommer nirgends gewesen. Mùa hè này tôi không đi đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12417766
- Wenn der Sommer zu Ende geht, kommt der Herbst. Khi mùa hè qua, mùa thu đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13732498
- Der Sommer ist vorbei. Mùa hè đã qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340942
- Im Sommer fahre ich ans Meer und im Winter in die Berge. Mùa hè thì tôi đi ra biển, còn mùa đông thì tôi đi lên núi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7999241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summer
Câu hỏi thường gặp
Sommer nghĩa là gì?
Sommer (danh từ) nghĩa là mùa hè, mùa hạ, hạ.
Sommer là der, die hay das?
Sommer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sommer).