der Winter
sinh cách: des Winters
der Winter nghĩa là mùa đông.
Nghĩa của Winter
Danh từ · giống đực
- Mùa đông.
Biến cách của Winter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Winter | die Winter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Winters | der Winter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Winter | den Wintern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Winter | die Winter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Winter
Câu ví dụ với Winter
- Der Winter ist meine Lieblingsjahreszeit. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #869
- Im Winter schlafe ich mit zwei Decken. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6154
- In diesem Winter gab es viele Stürme. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404203
- Wir haben hier im Winter viel Schnee. Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752088
- Es war ein sehr kalter Winter. Đó là một mùa đông rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873389
- Der Winter steht vor der Tür. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4002466
- Meine Familie fährt jeden Winter Ski. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7309988
- Tom wurde im Winter geboren. Tom được sinh ra vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8120775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winter
Câu hỏi thường gặp
Winter nghĩa là gì?
Winter (danh từ) nghĩa là mùa đông.
Winter là der, die hay das?
Winter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Winter).