TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sommers

giọng máy của trình duyệt

sommers nghĩa là vào mùa hè.

Cũng là một dạng biến đổi của Sommer — Mùa hè.

Nghĩa của sommers

Phó từ

  1. Vào mùa hè.

Câu ví dụ với sommers

  • Während des Sommers leben wir auf dem Land. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943761

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ summers

Câu hỏi thường gặp

sommers nghĩa là gì?

sommers (phó từ) nghĩa là vào mùa hè.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.